dừng chân

dừng chân

Chúng tôi dừng chân tại một quán cà phê ven đường.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ngừng lại, tạm dừng cuộc hành trình: "dừng chân" chỉ hành động ngừng di chuyển, tạm nghỉ ngơi trong một chuyến đi, thường để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc tham quan.
    • Dừng lại để làm đó trong một khoảng thời gian ngắn: "dừng chân" cũng được dùng để nói về việc tạm dừngmột địa điểm nào đó trước khi tiếp tục đi tiếp.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Chúng tôi dừng chânquán ven đường để uống nước. (Chúng tôi ngừng lạiquán ven đường để nghỉ ngơi uống nước.)
    • Du khách thường dừng chân tại thị trấn này để tham quan di tích lịch sử. (Du khách thường tạm dừng hành trình tại thị trấn này để tham quan di tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dừng chân nghỉ ngơi": tạm ngừng để phục hồi sức lực.

    • Sau một hồi leo núi, họ dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng cây. (Họ tạm ngừng leo núi để nghỉ ngơi dưới bóng cây.)
  • "dừng chân lưu trú": tạm dừng đểlại qua đêm hoặc trong thời gian dài hơn.

    • Khách sạn này nơi lý tưởng để dừng chân lưu trú trong chuyến du lịch. (Khách sạn này nơi thích hợp để tạm dừng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dừng (động từ): ngừng lại, không tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động.

    • Xe dừng lại trước cổng trường. (Xe ngừng lại trước cổng trường.)
  • Chân (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để di chuyển; cũng chỉ bước đi, hành trình.

    • Chân mỏi quá, tôi phải ngồi nghỉ. (Đôi chân mỏi, tôi phải ngồi nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng lại: dừng hành động hoặc di chuyển.
  • Tạm nghỉ: dừng lại để nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.
  • Nghỉ chân: dừng lại để nghỉ ngơi, thường trong chuyến đi bộ hoặc hành trình dài.
Thành ngữ liên quan
  • Dừng chân nơi đất khách: tạm dừngmột nơi xa lạ, không phải quê hương.
    • Anh ấy phải dừng chân nơi đất khách công việc. (Anh ấy tạm dừngnơi xa lạ lý do công việc.)